chuyển tiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nối đoạn trước với đoạn tiếp theo, làm cho sự thay đổi hoặc diễn biến diễn ra một cách liên tục, êm ái, không đứt đoạn. Từ này thường dùng để chỉ hành động tạo ra sự kết nối giữa các phần, các giai đoạn, hoặc các trạng thái khác nhau.
- Chuyển giao, truyền đạt (một thứ gì đó) từ nơi này/nười này sang nơi khác/người khác. Nghĩa này thường dùng trong các ngữ cảnh hành chính, công nghệ hoặc truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phần kết luận của chương này cần chuyển tiếp một cách khéo léo sang chương tiếp theo. (Hành động nối liền các phần văn bản.)
- Xã hội đang trong quá trình chuyển tiếp từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp. (Hành động thay đổi liên tục giữa các giai đoạn.)
- Văn phòng sẽ chuyển tiếp thư từ của ông đến địa chỉ mới. (Hành động chuyển giao thư tín.)
- Tín hiệu được chuyển tiếp qua nhiều trạm phát sóng. (Hành động truyền đạt tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (thông qua cấu trúc "sự chuyển tiếp", "giai đoạn chuyển tiếp"): Chỉ bản thân quá trình hoặc giai đoạn của sự thay đổi liên tục.
- Sự chuyển tiếp quyền lực diễn ra một cách hòa bình. (Quá trình chuyển giao.)
- Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong sự phát triển của một đứa trẻ. (Giai đoạn có tính chất nối tiếp, chuyển biến.)
Biến thể và từ liên quan
- Chuyển giao (động từ): Nhấn mạnh việc trao lại quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc vị trí cho một đối tượng khác. (Ví dụ: , ).
- Chuyển tiếp tín hiệu (cụm danh từ chuyên ngành): Chỉ thiết bị hoặc quá trình khuếch đại và truyền lại tín hiệu trong viễn thông.
- Câu chuyển tiếp (cụm danh từ): Chỉ một câu văn hoặc một phần trong bài viết có nhiệm vụ liên kết, dẫn dắt ý từ phần này sang phần khác.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển tiếp (với nghĩa nối liền): Chuyển ý, dẫn dắt, kết nối, nối tiếp.
- Chuyển tiếp (với nghĩa chuyển giao): Chuyển phát, truyền tải, chuyển đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuyển tiếp đến/cho: Diễn tả hành động chuyển giao một vật, thông tin đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
- Tôi đã chuyển tiếp email đó cho toàn bộ phận. (Tôi đã gửi lại email đó cho mọi người trong bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
- Thời kỳ chuyển tiếp: Cụm từ cố định chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc xã hội có nhiều biến đổi, nằm giữa hai trạng thái hoặc chế độ ổn định.
- Đất nước bước vào thời kỳ chuyển tiếp đầy thách thức sau chiến tranh.
- đg. Nối đoạn trước với đoạn tiếp theo. Câu chuyển tiếp trong bài văn. Giai đoạn chuyển tiếp.